Đôi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đôi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđôiTôi đã mua một đôi tất.
Tiếng Anh · EnglishpairI bought a pair of socks.
Tiếng Nga · РусскийпараЯ купил пару носков.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolparCompré un par de calcetines.
Tiếng Nhật · 日本語一対靴下を一対買った。
Tiếng Hàn · 한국어한 켤레나는 양말 한 켤레를 샀다.
Tiếng Pháp · FrançaispaireJ’ai acheté une paire de chaussettes.
Tiếng Đức · DeutschPaarIch habe ein Paar Socken gekauft.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsparComprei um par de meias.
Tiếng Ý · ItalianopaioHo comprato un paio di calzini.

Thêm từ ở trình độ này