
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đồ ngủ | Tôi mặc đồ ngủ và đọc sách. |
| Tiếng Anh · English | pajamas | I put on my pajamas and read a book. |
| Tiếng Nga · Русский | пижама | Я надел пижаму и почитал книгу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pijama | Me puse el pijama y leí un libro. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | パジャマ | パジャマを着て本を読んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 잠옷 | 나는 잠옷을 입고 책을 읽었다. |