Đồ ngủ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đồ ngủ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđồ ngủTôi mặc đồ ngủ và đọc sách.
Tiếng Anh · EnglishpajamasI put on my pajamas and read a book.
Tiếng Nga · РусскийпижамаЯ надел пижаму и почитал книгу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpijamaMe puse el pijama y leí un libro.
Tiếng Nhật · 日本語パジャマパジャマを着て本を読んだ。
Tiếng Hàn · 한국어잠옷나는 잠옷을 입고 책을 읽었다.
Tiếng Pháp · FrançaispyjamaJ’ai mis mon pyjama et j’ai lu un livre.
Tiếng Đức · DeutschSchlafanzugIch ziehe meinen Schlafanzug an und lese ein Buch.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspijamaColoquei o pijama e fui ler.
Tiếng Ý · ItalianopigiamaMi sono messo il pigiama e ho letto un libro.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này