Đồ ngủ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đồ ngủ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđồ ngủTôi mặc đồ ngủ và đọc sách.
Tiếng Anh · EnglishpajamasI put on my pajamas and read a book.
Tiếng Nga · РусскийпижамаЯ надел пижаму и почитал книгу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpijamaMe puse el pijama y leí un libro.
Tiếng Nhật · 日本語パジャマパジャマを着て本を読んだ。
Tiếng Hàn · 한국어잠옷나는 잠옷을 입고 책을 읽었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ