
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chảo | Làm nóng dầu trong chảo. |
| Tiếng Anh · English | pan | Heat the oil in the pan. |
| Tiếng Nga · Русский | сковорода | Разогрей масло в сковороде. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | sartén | Calienta el aceite en la sartén. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | フライパン | フライパンで油を熱してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 팬 | 팬에 기름을 데우세요. |