Chảo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chảo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchảoLàm nóng dầu trong chảo.
Tiếng Anh · EnglishpanHeat the oil in the pan.
Tiếng Nga · РусскийсковородаРазогрей масло в сковороде.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsarténCalienta el aceite en la sartén.
Tiếng Nhật · 日本語フライパンフライパンで油を熱してください。
Tiếng Hàn · 한국어팬에 기름을 데우세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ