Cha mẹ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cha mẹ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcha mẹCha mẹ tôi đang đợi ở cổng trường.
Tiếng Anh · EnglishparentMy parent is waiting at the school gate.
Tiếng Nga · РусскийродительМой родитель ждет у ворот школы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpadreMi padre espera en la puerta de la escuela.
Tiếng Nhật · 日本語親が学校の門で待っています。
Tiếng Hàn · 한국어부모제 부모님이 학교 정문에서 기다리고 계세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ