
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cha mẹ | Cha mẹ tôi đang đợi ở cổng trường. |
| Tiếng Anh · English | parent | My parent is waiting at the school gate. |
| Tiếng Nga · Русский | родитель | Мой родитель ждет у ворот школы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | padre | Mi padre espera en la puerta de la escuela. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 親 | 親が学校の門で待っています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 부모 | 제 부모님이 학교 정문에서 기다리고 계세요. |
| Tiếng Pháp · Français | parent | Un parent attend son enfant devant l’école. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Eltern | Meine Eltern warten am Schultor. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pais | Meus pais esperam no portão da escola. |
| Tiếng Ý · Italiano | genitore | Un genitore aspetta al cancello della scuola. |
Chủ đề: Gia đình và con người