Quần

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Quần
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtquầnChiếc quần này quá dài với tôi.
Tiếng Anh · EnglishpantsThese pants are too long for me.
Tiếng Nga · РусскийбрюкиЭти брюки для меня слишком длинные.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpantalonesEstos pantalones me quedan demasiado largos.
Tiếng Nhật · 日本語ズボンこのズボンは私には長すぎる。
Tiếng Hàn · 한국어바지이 바지는 나에게 너무 길다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ