
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | quần | Chiếc quần này quá dài với tôi. |
| Tiếng Anh · English | pants | These pants are too long for me. |
| Tiếng Nga · Русский | брюки | Эти брюки для меня слишком длинные. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pantalones | Estos pantalones me quedan demasiado largos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ズボン | このズボンは私には長すぎる。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 바지 | 이 바지는 나에게 너무 길다. |
| Tiếng Pháp · Français | pantalon | Ce pantalon est trop long pour moi. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Hose | Diese Hose ist mir zu lang. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | calça | Esta calça está comprida demais. |
| Tiếng Ý · Italiano | pantaloni | Questi pantaloni sono troppo lunghi per me. |
Chủ đề: Quần áo