Công viên

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Công viên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcông viênHẹn nhau ở công viên nhé.
Tiếng Anh · EnglishparkLet's meet at the park.
Tiếng Nga · РусскийпаркДавай встретимся в парке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolparqueQuedamos en el parque.
Tiếng Nhật · 日本語公園公園で会いましょう。
Tiếng Hàn · 한국어공원공원에서 만나자.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ