Công viên

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Công viên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcông viênHẹn nhau ở công viên nhé.
Tiếng Anh · EnglishparkLet's meet at the park.
Tiếng Nga · РусскийпаркДавай встретимся в парке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolparqueQuedamos en el parque.
Tiếng Nhật · 日本語公園公園で会いましょう。
Tiếng Hàn · 한국어공원공원에서 만나자.
Tiếng Pháp · FrançaisparcOn se retrouve au parc cet après-midi.
Tiếng Đức · DeutschParkTreffen wir uns im Park.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsparqueVamos nos encontrar no parque.
Tiếng Ý · ItalianoparcoVediamoci al parco.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này