
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | công viên | Hẹn nhau ở công viên nhé. |
| Tiếng Anh · English | park | Let's meet at the park. |
| Tiếng Nga · Русский | парк | Давай встретимся в парке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | parque | Quedamos en el parque. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 公園 | 公園で会いましょう。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 공원 | 공원에서 만나자. |