
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hộ chiếu | Đừng quên hộ chiếu ở nhà. |
| Tiếng Anh · English | passport | Don't forget your passport at home. |
| Tiếng Nga · Русский | паспорт | Не забудь паспорт дома. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pasaporte | No olvides el pasaporte en casa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | パスポート | 家にパスポートを忘れないでください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 여권 | 여권을 집에 두고 오지 마세요. |
| Tiếng Pháp · Français | passeport | N’oublie pas ton passeport à la maison. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Reisepass | Vergiss deinen Reisepass nicht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | passaporte | Não esqueça o passaporte em casa. |
| Tiếng Ý · Italiano | passaporto | Non dimenticare il passaporto a casa. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch