
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mật khẩu | Đừng chia sẻ mật khẩu của bạn. |
| Tiếng Anh · English | password | Don't share your password. |
| Tiếng Nga · Русский | пароль | Не делись своим паролем. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | contraseña | No compartas tu contraseña. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | パスワード | パスワードを教えないでください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 비밀번호 | 비밀번호를 공유하지 마세요. |
| Tiếng Pháp · Français | mot de passe | Ne partage jamais ton mot de passe. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Passwort | Sag niemandem dein Passwort. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | senha | Não compartilhe a sua senha. |
| Tiếng Ý · Italiano | password | Non condividere la tua password. |
Chủ đề: Công nghệ