Mật khẩu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mật khẩu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmật khẩuĐừng chia sẻ mật khẩu của bạn.
Tiếng Anh · EnglishpasswordDon't share your password.
Tiếng Nga · РусскийпарольНе делись своим паролем.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcontraseñaNo compartas tu contraseña.
Tiếng Nhật · 日本語パスワードパスワードを教えないでください。
Tiếng Hàn · 한국어비밀번호비밀번호를 공유하지 마세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ