Bút

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bút
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbútCô cho em mượn cây bút đỏ.
Tiếng Anh · EnglishpenMay I borrow your pen?
Tiếng Nga · РусскийручкаУ меня сломалась ручка на перемене.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbolígrafoPerdí mi bolígrafo en clase.
Tiếng Nhật · 日本語ペン彼はペンでメモを取った。
Tiếng Hàn · 한국어펜펜이 갑자기 잉크가 나오지 않았다.
Tiếng Pháp · FrançaisstyloJe peux emprunter ton stylo une minute ?
Tiếng Đức · DeutschKugelschreiberKann ich mir deinen Kugelschreiber leihen?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscanetaPerdi a minha caneta na aula.
Tiếng Ý · ItalianopennaMi presti la tua penna?

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này