
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bút | Cô cho em mượn cây bút đỏ. |
| Tiếng Anh · English | pen | May I borrow your pen? |
| Tiếng Nga · Русский | ручка | У меня сломалась ручка на перемене. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | bolígrafo | Perdí mi bolígrafo en clase. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ペン | 彼はペンでメモを取った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 펜 | 펜이 갑자기 잉크가 나오지 않았다. |
| Tiếng Pháp · Français | stylo | Je peux emprunter ton stylo une minute ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kugelschreiber | Kann ich mir deinen Kugelschreiber leihen? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | caneta | Perdi a minha caneta na aula. |
| Tiếng Ý · Italiano | penna | Mi presti la tua penna? |
Chủ đề: Công việc và trường học