Bút chì

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bút chì
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbút chìEm dùng bút chì vẽ hình trên giấy.
Tiếng Anh · EnglishpencilSharpen your pencil before the test.
Tiếng Nga · РусскийкарандашКарандаш надо заточить перед экзаменом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollápizPrefiero escribir con lápiz en el borrador.
Tiếng Nhật · 日本語鉛筆鉛筆で下書きを描いた。
Tiếng Hàn · 한국어연필시험 전에 연필을 잘 깎아라.
Tiếng Pháp · FrançaiscrayonTaille ton crayon avant le contrôle.
Tiếng Đức · DeutschBleistiftSpitz deinen Bleistift vor dem Test.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêslápisPrefiro escrever o rascunho a lápis.
Tiếng Ý · ItalianomatitaTempera la matita prima del compito.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này