Bút chì

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bút chì
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbút chìEm dùng bút chì vẽ hình trên giấy.
Tiếng Anh · EnglishpencilSharpen your pencil before the test.
Tiếng Nga · РусскийкарандашКарандаш надо заточить перед экзаменом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollápizPrefiero escribir con lápiz en el borrador.
Tiếng Nhật · 日本語鉛筆鉛筆で下書きを描いた。
Tiếng Hàn · 한국어연필시험 전에 연필을 잘 깎아라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ