
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bút chì | Em dùng bút chì vẽ hình trên giấy. |
| Tiếng Anh · English | pencil | Sharpen your pencil before the test. |
| Tiếng Nga · Русский | карандаш | Карандаш надо заточить перед экзаменом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lápiz | Prefiero escribir con lápiz en el borrador. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 鉛筆 | 鉛筆で下書きを描いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 연필 | 시험 전에 연필을 잘 깎아라. |
| Tiếng Pháp · Français | crayon | Taille ton crayon avant le contrôle. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bleistift | Spitz deinen Bleistift vor dem Test. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | lápis | Prefiro escrever o rascunho a lápis. |
| Tiếng Ý · Italiano | matita | Tempera la matita prima del compito. |
Chủ đề: Công việc và trường học