Hiệu thuốc

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hiệu thuốc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthiệu thuốcTôi sẽ đi đến hiệu thuốc.
Tiếng Anh · EnglishpharmacyI will go to the pharmacy.
Tiếng Nga · РусскийаптекаЯ пойду в аптеку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfarmaciaIré a la farmacia.
Tiếng Nhật · 日本語薬局薬局に行きます。
Tiếng Hàn · 한국어약국약국에 갈게요.
Tiếng Pháp · FrançaispharmacieJe vais aller à la pharmacie ce soir.
Tiếng Đức · DeutschApothekeIch gehe zur Apotheke.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsfarmáciaVou passar na farmácia.
Tiếng Ý · ItalianofarmaciaVado in farmacia.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này