Hiệu thuốc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hiệu thuốc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthiệu thuốcTôi sẽ đi đến hiệu thuốc.
Tiếng Anh · EnglishpharmacyI will go to the pharmacy.
Tiếng Nga · РусскийаптекаЯ пойду в аптеку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfarmaciaIré a la farmacia.
Tiếng Nhật · 日本語薬局薬局に行きます。
Tiếng Hàn · 한국어약국약국에 갈게요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ