
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hiệu thuốc | Tôi sẽ đi đến hiệu thuốc. |
| Tiếng Anh · English | pharmacy | I will go to the pharmacy. |
| Tiếng Nga · Русский | аптека | Я пойду в аптеку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | farmacia | Iré a la farmacia. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 薬局 | 薬局に行きます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 약국 | 약국에 갈게요. |