
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | điện thoại | điện thoại |
| Tiếng Anh · English | phone | phone |
| Tiếng Nga · Русский | телефон | телефон |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | teléfono | teléfono |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 携帯 | 携帯 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 핸드폰 | 핸드폰 |
Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | điện thoại | điện thoại |
| Tiếng Anh · English | phone | phone |
| Tiếng Nga · Русский | телефон | телефон |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | teléfono | teléfono |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 携帯 | 携帯 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 핸드폰 | 핸드폰 |