
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | điện thoại | điện thoại |
| Tiếng Anh · English | phone | phone |
| Tiếng Nga · Русский | телефон | телефон |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | teléfono | teléfono |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 携帯 | 携帯 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 핸드폰 | 핸드폰 |
| Tiếng Pháp · Français | téléphone | Mon téléphone est dans mon sac. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Telefon | Das Telefon klingelt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | telefone | O telefone está tocando. |
| Tiếng Ý · Italiano | telefono | Il telefono sta squillando. |
Chủ đề: Công nghệ