
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đàn piano | Đứa trẻ chạm vào phím đàn piano. |
| Tiếng Anh · English | piano | The child touched the piano keys. |
| Tiếng Nga · Русский | пианино | Ребенок коснулся клавиш пианино. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | piano | El niño tocó las teclas del piano. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ピアノ | 子どもがピアノの鍵盤に触れた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 피아노 | 아이들이 피아노 건반을 만졌다. |
| Tiếng Pháp · Français | piano | L’enfant a touché les touches du piano. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Klavier | Das Kind drückt die Tasten vom Klavier. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | piano | A menina toca piano muito bem. |
| Tiếng Ý · Italiano | pianoforte | La bambina suona il pianoforte molto bene. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích