Đàn piano

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đàn piano
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđàn pianoĐứa trẻ chạm vào phím đàn piano.
Tiếng Anh · EnglishpianoThe child touched the piano keys.
Tiếng Nga · РусскийпианиноРебенок коснулся клавиш пианино.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpianoEl niño tocó las teclas del piano.
Tiếng Nhật · 日本語ピアノ子どもがピアノの鍵盤に触れた。
Tiếng Hàn · 한국어피아노아이들이 피아노 건반을 만졌다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ