Đàn piano

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đàn piano
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđàn pianoĐứa trẻ chạm vào phím đàn piano.
Tiếng Anh · EnglishpianoThe child touched the piano keys.
Tiếng Nga · РусскийпианиноРебенок коснулся клавиш пианино.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpianoEl niño tocó las teclas del piano.
Tiếng Nhật · 日本語ピアノ子どもがピアノの鍵盤に触れた。
Tiếng Hàn · 한국어피아노아이들이 피아노 건반을 만졌다.
Tiếng Pháp · FrançaispianoL’enfant a touché les touches du piano.
Tiếng Đức · DeutschKlavierDas Kind drückt die Tasten vom Klavier.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspianoA menina toca piano muito bem.
Tiếng Ý · ItalianopianoforteLa bambina suona il pianoforte molto bene.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này