Gối

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gối
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgốiChiếc gối của tôi quá xẹp.
Tiếng Anh · EnglishpillowMy pillow is too flat.
Tiếng Nga · РусскийподушкаМоя подушка слишком плоская.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolalmohadaMi almohada está demasiado plana.
Tiếng Nhật · 日本語枕私の枕はぺちゃんこだ。
Tiếng Hàn · 한국어베개내 베개가 너무 납작해요.
Tiếng Pháp · FrançaisoreillerMon oreiller est trop plat pour moi.
Tiếng Đức · DeutschKissenMein Kissen ist zu flach.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstravesseiroMeu travesseiro está muito baixo.
Tiếng Ý · ItalianocuscinoIl mio cuscino è troppo basso.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này