Lợn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lợn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlợnCon lợn lăn trong bùn.
Tiếng Anh · EnglishpigThe pig rolled in the mud.
Tiếng Nga · РусскийсвиньяСвинья валялась в грязи.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcerdoEl cerdo se revolcó en el barro.
Tiếng Nhật · 日本語豚が泥の中で転がっていました。
Tiếng Hàn · 한국어돼지돼지가 진흙에서 뒹굴었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ