
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đĩa | Đặt mì lên đĩa. |
| Tiếng Anh · English | plate | Put the pasta on the plate. |
| Tiếng Nga · Русский | тарелка | Положи пасту на тарелку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | plato | Pon la pasta en el plato. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | お皿 | パスタをお皿に盛ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 접시 | 파스타를 접시에 담아라. |
| Tiếng Pháp · Français | assiette | Mets les pâtes dans l’assiette, s’il te plaît. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Teller | Leg die Nudeln auf den Teller. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | prato | Coloque o macarrão no prato. |
| Tiếng Ý · Italiano | piatto | Metti la pasta nel piatto. |
Chủ đề: Nhà cửa