
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lịch sự | Anh ấy rất lịch sự khi giao tiếp. |
| Tiếng Anh · English | polite | Please be polite to the guests. |
| Tiếng Nga · Русский | вежливый | Она вежлива с пожилыми людьми. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | educado | Los niños fueron muy educados. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 丁寧な | 面接では丁寧な言葉を使った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 공손한 | 그는 손님들에게 공손하게 인사했다. |