Lịch sự

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lịch sự
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlịch sựAnh ấy rất lịch sự khi giao tiếp.
Tiếng Anh · EnglishpolitePlease be polite to the guests.
Tiếng Nga · РусскийвежливыйОна вежлива с пожилыми людьми.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoleducadoLos niños fueron muy educados.
Tiếng Nhật · 日本語丁寧な面接では丁寧な言葉を使った。
Tiếng Hàn · 한국어공손한그는 손님들에게 공손하게 인사했다.
Tiếng Pháp · FrançaispoliSois poli avec les invités, s’il te plaît.
Tiếng Đức · DeutschhöflichSei bitte höflich zu den Gästen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêseducadoAs crianças foram muito educadas.
Tiếng Ý · ItalianoeducatoSii educato con gli ospiti, per favore.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này