Lịch sự

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lịch sự
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlịch sựAnh ấy rất lịch sự khi giao tiếp.
Tiếng Anh · EnglishpolitePlease be polite to the guests.
Tiếng Nga · РусскийвежливыйОна вежлива с пожилыми людьми.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoleducadoLos niños fueron muy educados.
Tiếng Nhật · 日本語丁寧な面接では丁寧な言葉を使った。
Tiếng Hàn · 한국어공손한그는 손님들에게 공손하게 인사했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ