
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ao | Họ cho cá ăn trong ao. |
| Tiếng Anh · English | pond | They fed the fish in the pond. |
| Tiếng Nga · Русский | пруд | Они кормили рыбу в пруду. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estanque | Alimentaron a los peces en el estanque. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 池 | 彼らは池の魚に餌をやった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 연못 | 그들은 연못에서 물고기에게 먹이를 주었다. |
| Tiếng Pháp · Français | étang | Ils ont nourri les poissons de l’étang. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Teich | Sie haben die Fische im Teich gefüttert. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | lagoa | Eles deram comida aos peixes na lagoa. |
| Tiếng Ý · Italiano | stagno | Hanno dato da mangiare ai pesci dello stagno. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết