
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ao | Họ cho cá ăn trong ao. |
| Tiếng Anh · English | pond | They fed the fish in the pond. |
| Tiếng Nga · Русский | пруд | Они кормили рыбу в пруду. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estanque | Alimentaron a los peces en el estanque. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 池 | 彼らは池の魚に餌をやった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 연못 | 그들은 연못에서 물고기에게 먹이를 주었다. |