Ao

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ao
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtaoHọ cho cá ăn trong ao.
Tiếng Anh · EnglishpondThey fed the fish in the pond.
Tiếng Nga · РусскийпрудОни кормили рыбу в пруду.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestanqueAlimentaron a los peces en el estanque.
Tiếng Nhật · 日本語池彼らは池の魚に餌をやった。
Tiếng Hàn · 한국어연못그들은 연못에서 물고기에게 먹이를 주었다.
Tiếng Pháp · FrançaisétangIls ont nourri les poissons de l’étang.
Tiếng Đức · DeutschTeichSie haben die Fische im Teich gefüttert.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêslagoaEles deram comida aos peixes na lagoa.
Tiếng Ý · ItalianostagnoHanno dato da mangiare ai pesci dello stagno.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này