Bắp rang bơ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bắp rang bơ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbắp rang bơCô ấy mua bắp rang bơ và nước ngọt.
Tiếng Anh · EnglishpopcornShe bought popcorn and soda.
Tiếng Nga · РусскийпопкорнОна купила попкорн и колу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpalomitasElla compró palomitas y refresco.
Tiếng Nhật · 日本語ポップコーン彼女はポップコーンとソーダを買った。
Tiếng Hàn · 한국어팝콘그녀는 팝콘과 탄산음료를 샀다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ