Bắp rang bơ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bắp rang bơ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbắp rang bơCô ấy mua bắp rang bơ và nước ngọt.
Tiếng Anh · EnglishpopcornShe bought popcorn and soda.
Tiếng Nga · РусскийпопкорнОна купила попкорн и колу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpalomitasElla compró palomitas y refresco.
Tiếng Nhật · 日本語ポップコーン彼女はポップコーンとソーダを買った。
Tiếng Hàn · 한국어팝콘그녀는 팝콘과 탄산음료를 샀다.
Tiếng Pháp · Françaispop-cornElle a acheté du pop-corn et un soda.
Tiếng Đức · DeutschPopcornSie kauft Popcorn und eine Limo.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspipocaEla comprou pipoca e refrigerante.
Tiếng Ý · ItalianopopcornHa comprato i popcorn e una bibita.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này