
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bắp rang bơ | Cô ấy mua bắp rang bơ và nước ngọt. |
| Tiếng Anh · English | popcorn | She bought popcorn and soda. |
| Tiếng Nga · Русский | попкорн | Она купила попкорн и колу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | palomitas | Ella compró palomitas y refresco. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ポップコーン | 彼女はポップコーンとソーダを買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 팝콘 | 그녀는 팝콘과 탄산음료를 샀다. |