
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | áp phích | Áp phích chương trình treo ở hành lang. |
| Tiếng Anh · English | poster | We put a poster about the concert on the wall. |
| Tiếng Nga · Русский | плакат | На стене висит яркий плакат клуба. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cartel | El cartel anuncia la feria escolar. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ポスター | 廊下にポスターが貼ってある。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 포스터 | 교실에 대회 포스터를 붙였다. |
| Tiếng Pháp · Français | affiche | Nous avons mis une affiche du concert au mur. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Plakat | Wir hängen ein Plakat für das Konzert an die Wand. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cartaz | O cartaz anuncia a festa da escola. |
| Tiếng Ý · Italiano | manifesto | Abbiamo appeso al muro un manifesto del concerto. |