Áp phích

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Áp phích
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtáp phíchÁp phích chương trình treo ở hành lang.
Tiếng Anh · EnglishposterWe put a poster about the concert on the wall.
Tiếng Nga · РусскийплакатНа стене висит яркий плакат клуба.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcartelEl cartel anuncia la feria escolar.
Tiếng Nhật · 日本語ポスター廊下にポスターが貼ってある。
Tiếng Hàn · 한국어포스터교실에 대회 포스터를 붙였다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ