
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nồi | Đun sôi nước trong nồi. |
| Tiếng Anh · English | pot | Boil the water in the pot. |
| Tiếng Nga · Русский | кастрюля | Вскипяти воду в кастрюле. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | olla | Hierve el agua en la olla. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 鍋 | 鍋で水を沸かしてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 냄비 | 냄비에 물을 끓이세요. |