Nồi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nồi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnồiĐun sôi nước trong nồi.
Tiếng Anh · EnglishpotBoil the water in the pot.
Tiếng Nga · РусскийкастрюляВскипяти воду в кастрюле.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolollaHierve el agua en la olla.
Tiếng Nhật · 日本語鍋で水を沸かしてください。
Tiếng Hàn · 한국어냄비냄비에 물을 끓이세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ