Nồi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nồi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnồiĐun sôi nước trong nồi.
Tiếng Anh · EnglishpotBoil the water in the pot.
Tiếng Nga · РусскийкастрюляВскипяти воду в кастрюле.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolollaHierve el agua en la olla.
Tiếng Nhật · 日本語鍋鍋で水を沸かしてください。
Tiếng Hàn · 한국어냄비냄비에 물을 끓이세요.
Tiếng Pháp · FrançaiscasseroleFais bouillir l’eau dans la casserole.
Tiếng Đức · DeutschTopfKoch das Wasser im Topf.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspanelaFerva a água na panela.
Tiếng Ý · ItalianopentolaFai bollire l’acqua nella pentola.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này