Khoai tây

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khoai tây
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhoai tâyCô ấy nướng khoai tây trong lò.
Tiếng Anh · EnglishpotatoShe roasted potatoes in the oven.
Tiếng Nga · РусскийкартофельОна запекла картофель в духовке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpatataElla asó las patatas en el horno.
Tiếng Nhật · 日本語ジャガイモ彼女はオーブンでジャガイモを焼いた。
Tiếng Hàn · 한국어감자그녀는 감자를 오븐에 구웠다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ