Khoai tây

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khoai tây
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhoai tâyCô ấy nướng khoai tây trong lò.
Tiếng Anh · EnglishpotatoShe roasted potatoes in the oven.
Tiếng Nga · РусскийкартофельОна запекла картофель в духовке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpatataElla asó las patatas en el horno.
Tiếng Nhật · 日本語ジャガイモ彼女はオーブンでジャガイモを焼いた。
Tiếng Hàn · 한국어감자그녀는 감자를 오븐에 구웠다.
Tiếng Pháp · Françaispomme de terreElle a fait cuire des pommes de terre au four.
Tiếng Đức · DeutschKartoffelSie brät Kartoffeln im Ofen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbatataEla assou as batatas no forno.
Tiếng Ý · ItalianopatataHa cotto le patate al forno.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này