
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khoai tây | Cô ấy nướng khoai tây trong lò. |
| Tiếng Anh · English | potato | She roasted potatoes in the oven. |
| Tiếng Nga · Русский | картофель | Она запекла картофель в духовке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | patata | Ella asó las patatas en el horno. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ジャガイモ | 彼女はオーブンでジャガイモを焼いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 감자 | 그녀는 감자를 오븐에 구웠다. |
| Tiếng Pháp · Français | pomme de terre | Elle a fait cuire des pommes de terre au four. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kartoffel | Sie brät Kartoffeln im Ofen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | batata | Ela assou as batatas no forno. |
| Tiếng Ý · Italiano | patata | Ha cotto le patate al forno. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống