
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kế hoạch | Bạn có kế hoạch cho cuối tuần không? |
| Tiếng Anh · English | plans | Do you have plans for the weekend? |
| Tiếng Nga · Русский | планы | У тебя есть планы на выходные? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | planes | ¿Tienes planes para el fin de semana? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 予定 | 週末の予定はありますか? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 계획 | 주말에 계획이 있나요? |
| Tiếng Pháp · Français | projets | Tu as des projets pour le week-end ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | Pläne | Hast du Pläne fürs Wochenende? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | planos | Você tem planos para o fim de semana? |
| Tiếng Ý · Italiano | programmi | Hai programmi per il fine settimana? |