Kế hoạch

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kế hoạch
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkế hoạchBạn có kế hoạch cho cuối tuần không?
Tiếng Anh · EnglishplansDo you have plans for the weekend?
Tiếng Nga · РусскийпланыУ тебя есть планы на выходные?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolplanes¿Tienes planes para el fin de semana?
Tiếng Nhật · 日本語予定週末の予定はありますか?
Tiếng Hàn · 한국어계획주말에 계획이 있나요?
Tiếng Pháp · FrançaisprojetsTu as des projets pour le week-end ?
Tiếng Đức · DeutschPläneHast du Pläne fürs Wochenende?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsplanosVocê tem planos para o fim de semana?
Tiếng Ý · ItalianoprogrammiHai programmi per il fine settimana?

Thêm từ ở trình độ này