
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chơi đàn guitar | Anh ấy đang chơi đàn guitar trên hiên. |
| Tiếng Anh · English | playing guitar | He is playing guitar on the porch. |
| Tiếng Nga · Русский | игра на гитаре | Он играет на гитаре на веранде. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tocar la guitarra | Él está tocando la guitarra en el porche. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ギターを弾く | 彼は縁側でギターを弾いている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기타 연주 | 그는 현관에서 기타를 연주하고 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | jouer de la guitare | Il joue de la guitare sur la terrasse. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Gitarre spielen | Er spielt auf der Veranda Gitarre. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | tocar violão | Ele gosta de tocar violão na varanda. |
| Tiếng Ý · Italiano | suonare la chitarra | Gli piace suonare la chitarra in veranda. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích