Chơi đàn guitar

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chơi đàn guitar
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchơi đàn guitarAnh ấy đang chơi đàn guitar trên hiên.
Tiếng Anh · Englishplaying guitarHe is playing guitar on the porch.
Tiếng Nga · Русскийигра на гитареОн играет на гитаре на веранде.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltocar la guitarraÉl está tocando la guitarra en el porche.
Tiếng Nhật · 日本語ギターを弾く彼は縁側でギターを弾いている。
Tiếng Hàn · 한국어기타 연주그는 현관에서 기타를 연주하고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ