Chơi đàn guitar

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chơi đàn guitar
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchơi đàn guitarAnh ấy đang chơi đàn guitar trên hiên.
Tiếng Anh · Englishplaying guitarHe is playing guitar on the porch.
Tiếng Nga · Русскийигра на гитареОн играет на гитаре на веранде.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltocar la guitarraÉl está tocando la guitarra en el porche.
Tiếng Nhật · 日本語ギターを弾く彼は縁側でギターを弾いている。
Tiếng Hàn · 한국어기타 연주그는 현관에서 기타를 연주하고 있다.
Tiếng Pháp · Françaisjouer de la guitareIl joue de la guitare sur la terrasse.
Tiếng Đức · DeutschGitarre spielenEr spielt auf der Veranda Gitarre.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêstocar violãoEle gosta de tocar violão na varanda.
Tiếng Ý · Italianosuonare la chitarraGli piace suonare la chitarra in veranda.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này