
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đồn cảnh sát | Báo mất cắp ở đồn cảnh sát. |
| Tiếng Anh · English | police station | Report the theft to the police station. |
| Tiếng Nga · Русский | полицейский участок | Сообщите о краже в полицейский участок. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | comisaría | Denuncia el robo en la comisaría. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 交番 | 交番で盗難を届けてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 경찰서 | 경찰서에 도난을 신고하세요. |
| Tiếng Pháp · Français | commissariat | Signale le vol au commissariat le plus proche. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Polizeiwache | Melde den Diebstahl auf der Polizeiwache. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | delegacia | Registre o roubo na delegacia. |
| Tiếng Ý · Italiano | commissariato | Denuncia il furto al commissariato. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch