Đồn cảnh sát

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đồn cảnh sát
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđồn cảnh sátBáo mất cắp ở đồn cảnh sát.
Tiếng Anh · Englishpolice stationReport the theft to the police station.
Tiếng Nga · Русскийполицейский участокСообщите о краже в полицейский участок.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcomisaríaDenuncia el robo en la comisaría.
Tiếng Nhật · 日本語交番交番で盗難を届けてください。
Tiếng Hàn · 한국어경찰서경찰서에 도난을 신고하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ