
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ngựa con | Đứa trẻ cưỡi ngựa con ở hội chợ. |
| Tiếng Anh · English | pony | The child rode a pony at the fair. |
| Tiếng Nga · Русский | пони | Ребёнок ехал на пони на ярмарке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pony | El niño montó un pony en la feria. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ポニー | 子どもが祭りでポニーに乗りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 포니 | 아이들이 축제에서 포니를 탔어요. |
| Tiếng Pháp · Français | poney | L’enfant a fait un tour de poney à la foire. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Pony | Auf dem Jahrmarkt ist das Kind auf einem Pony geritten. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pônei | O menino andou de pônei na feira. |
| Tiếng Ý · Italiano | pony | Alla fiera il bambino è andato sul pony. |
Chủ đề: Động vật