Ngựa con

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngựa con
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngựa conĐứa trẻ cưỡi ngựa con ở hội chợ.
Tiếng Anh · EnglishponyThe child rode a pony at the fair.
Tiếng Nga · РусскийпониРебёнок ехал на пони на ярмарке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolponyEl niño montó un pony en la feria.
Tiếng Nhật · 日本語ポニー子どもが祭りでポニーに乗りました。
Tiếng Hàn · 한국어포니아이들이 축제에서 포니를 탔어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ