Ngựa con

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngựa con
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngựa conĐứa trẻ cưỡi ngựa con ở hội chợ.
Tiếng Anh · EnglishponyThe child rode a pony at the fair.
Tiếng Nga · РусскийпониРебёнок ехал на пони на ярмарке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolponyEl niño montó un pony en la feria.
Tiếng Nhật · 日本語ポニー子どもが祭りでポニーに乗りました。
Tiếng Hàn · 한국어포니아이들이 축제에서 포니를 탔어요.
Tiếng Pháp · FrançaisponeyL’enfant a fait un tour de poney à la foire.
Tiếng Đức · DeutschPonyAuf dem Jahrmarkt ist das Kind auf einem Pony geritten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspôneiO menino andou de pônei na feira.
Tiếng Ý · ItalianoponyAlla fiera il bambino è andato sul pony.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này