Chơi đàn piano

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chơi đàn piano
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchơi đàn pianoCô ấy đang chơi đàn piano cho buổi biểu diễn.
Tiếng Anh · Englishplaying pianoShe is playing piano for the recital.
Tiếng Nga · Русскийигра на пианиноОна играет на пианино для концерта.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltocar el pianoElla está tocando el piano para el recital.
Tiếng Nhật · 日本語ピアノを弾く彼女はリサイタルのためにピアノを弾いている。
Tiếng Hàn · 한국어피아노 연주그녀는 리사이틀을 위해 피아노를 연주하고 있다.
Tiếng Pháp · Françaisjouer du pianoElle joue du piano pour le récital.
Tiếng Đức · DeutschKlavier spielenBeim Konzert spielt sie Klavier.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêstocar pianoEla vai tocar piano na apresentação.
Tiếng Ý · Italianosuonare il pianoforteAl saggio suonerà il pianoforte.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này