
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chơi đàn piano | Cô ấy đang chơi đàn piano cho buổi biểu diễn. |
| Tiếng Anh · English | playing piano | She is playing piano for the recital. |
| Tiếng Nga · Русский | игра на пианино | Она играет на пианино для концерта. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tocar el piano | Ella está tocando el piano para el recital. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ピアノを弾く | 彼女はリサイタルのためにピアノを弾いている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 피아노 연주 | 그녀는 리사이틀을 위해 피아노를 연주하고 있다. |