Chơi đàn piano

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chơi đàn piano
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchơi đàn pianoCô ấy đang chơi đàn piano cho buổi biểu diễn.
Tiếng Anh · Englishplaying pianoShe is playing piano for the recital.
Tiếng Nga · Русскийигра на пианиноОна играет на пианино для концерта.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltocar el pianoElla está tocando el piano para el recital.
Tiếng Nhật · 日本語ピアノを弾く彼女はリサイタルのためにピアノを弾いている。
Tiếng Hàn · 한국어피아노 연주그녀는 리사이틀을 위해 피아노를 연주하고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ