
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vui ngạc nhiên | Tôi vui ngạc nhiên về bữa ăn đó. |
| Tiếng Anh · English | pleasantly surprised | I was pleasantly surprised by the meal. |
| Tiếng Nga · Русский | приятно удивлённый | Я был приятно удивлён этой едой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | agradablemente sorprendido | Quedé agradablemente sorprendido con la comida. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 嬉しく驚いた | その食事に嬉しく驚いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기쁘게 놀란 | 나는 그 식사에 기쁘게 놀랐다. |