Vui ngạc nhiên

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vui ngạc nhiên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvui ngạc nhiênTôi vui ngạc nhiên về bữa ăn đó.
Tiếng Anh · Englishpleasantly surprisedI was pleasantly surprised by the meal.
Tiếng Nga · Русскийприятно удивлённыйЯ был приятно удивлён этой едой.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolagradablemente sorprendidoQuedé agradablemente sorprendido con la comida.
Tiếng Nhật · 日本語嬉しく驚いたその食事に嬉しく驚いた。
Tiếng Hàn · 한국어기쁘게 놀란나는 그 식사에 기쁘게 놀랐다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ