Buổi chơi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Buổi chơi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbuổi chơiCác trẻ có buổi chơi chiều nay.
Tiếng Anh · EnglishplaydateThe children have a playdate this afternoon.
Tiếng Nga · Русскийвстреча для игрУ детей сегодня днем встреча для игр.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcita de juegoLos niños tienen una cita de juego esta tarde.
Tiếng Nhật · 日本語プレイデート子どもたちは今日の午後プレイデートがあります。
Tiếng Hàn · 한국어놀이 약속아이들이 오늘 오후에 놀이 약속이 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ