Buổi chơi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Buổi chơi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbuổi chơiCác trẻ có buổi chơi chiều nay.
Tiếng Anh · EnglishplaydateThe children have a playdate this afternoon.
Tiếng Nga · Русскийвстреча для игрУ детей сегодня днем встреча для игр.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcita de juegoLos niños tienen una cita de juego esta tarde.
Tiếng Nhật · 日本語プレイデート子どもたちは今日の午後プレイデートがあります。
Tiếng Hàn · 한국어놀이 약속아이들이 오늘 오후에 놀이 약속이 있어요.
Tiếng Pháp · Françaisaprès-midi de jeuxLes enfants ont un après-midi de jeux avec leurs copains.
Tiếng Đức · DeutschSpielverabredungDie Kinder haben heute Nachmittag eine Spielverabredung.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsencontro para brincarAs crianças têm um encontro para brincar hoje à tarde.
Tiếng Ý · Italianopomeriggio di giochiOggi i bambini hanno un pomeriggio di giochi insieme.

Thêm từ ở trình độ này