
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | buổi chơi | Các trẻ có buổi chơi chiều nay. |
| Tiếng Anh · English | playdate | The children have a playdate this afternoon. |
| Tiếng Nga · Русский | встреча для игр | У детей сегодня днем встреча для игр. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cita de juego | Los niños tienen una cita de juego esta tarde. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | プレイデート | 子どもたちは今日の午後プレイデートがあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 놀이 약속 | 아이들이 오늘 오후에 놀이 약속이 있어요. |
| Tiếng Pháp · Français | après-midi de jeux | Les enfants ont un après-midi de jeux avec leurs copains. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Spielverabredung | Die Kinder haben heute Nachmittag eine Spielverabredung. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | encontro para brincar | As crianças têm um encontro para brincar hoje à tarde. |
| Tiếng Ý · Italiano | pomeriggio di giochi | Oggi i bambini hanno un pomeriggio di giochi insieme. |