
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giá | Giá của chiếc áo này là bao nhiêu? |
| Tiếng Anh · English | price | What is the price of this shirt? |
| Tiếng Nga · Русский | цена | Какая цена этой рубашки? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | precio | ¿Cuál es el precio de esta camisa? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 値段 | このシャツの値段はいくらですか? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가격 | 이 셔츠의 가격이 얼마예요? |
| Tiếng Pháp · Français | prix | Quel est le prix de cette chemise ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | Preis | Was ist der Preis für dieses Hemd? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | preço | Qual é o preço desta camisa? |
| Tiếng Ý · Italiano | prezzo | Qual è il prezzo di questa camicia? |