Giá

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgiáGiá của chiếc áo này là bao nhiêu?
Tiếng Anh · EnglishpriceWhat is the price of this shirt?
Tiếng Nga · РусскийценаКакая цена этой рубашки?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolprecio¿Cuál es el precio de esta camisa?
Tiếng Nhật · 日本語値段このシャツの値段はいくらですか?
Tiếng Hàn · 한국어가격이 셔츠의 가격이 얼마예요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ