Cổng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cổng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcổngCổng sạc bị bụi bẩn.
Tiếng Anh · EnglishportThe charging port is dusty.
Tiếng Nga · РусскийпортПорт для зарядки запылился.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpuertoEl puerto de carga está polvoriento.
Tiếng Nhật · 日本語ポート充電ポートがほこりっぽい。
Tiếng Hàn · 한국어포트충전 포트에 먼지가 쌓였다.
Tiếng Pháp · FrançaisportLe port de charge est plein de poussière.
Tiếng Đức · DeutschAnschlussDer Anschluss zum Laden ist verstaubt.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsporta USBA porta USB do notebook está com poeira.
Tiếng Ý · Italianoporta USBLa porta USB del portatile è piena di polvere.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này