
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cổng | Cổng sạc bị bụi bẩn. |
| Tiếng Anh · English | port | The charging port is dusty. |
| Tiếng Nga · Русский | порт | Порт для зарядки запылился. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | puerto | El puerto de carga está polvoriento. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ポート | 充電ポートがほこりっぽい。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 포트 | 충전 포트에 먼지가 쌓였다. |
| Tiếng Pháp · Français | port | Le port de charge est plein de poussière. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Anschluss | Der Anschluss zum Laden ist verstaubt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | porta USB | A porta USB do notebook está com poeira. |
| Tiếng Ý · Italiano | porta USB | La porta USB del portatile è piena di polvere. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch