Bưu điện

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bưu điện
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbưu điệnTôi cần gửi bưu kiện ở bưu điện.
Tiếng Anh · Englishpost officeI need to send this package at the post office.
Tiếng Nga · РусскийпочтаМне нужно отправить эту посылку на почте.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoloficina de correosNecesito enviar este paquete en la oficina de correos.
Tiếng Nhật · 日本語郵便局この荷物を郵便局から出したいです。
Tiếng Hàn · 한국어우체국이 소포를 우체국에서 보내야 해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ