Làm gốm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Làm gốm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlàm gốmAnh ấy làm một chiếc bình trong lớp làm gốm.
Tiếng Anh · EnglishpotteryHe made a vase in the pottery class.
Tiếng Nga · Русскийгончарное делоОн сделал вазу на занятии по гончарному делу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolalfareríaÉl hizo un jarrón en la clase de alfarería.
Tiếng Nhật · 日本語陶芸彼は陶芸教室で花瓶を作った。
Tiếng Hàn · 한국어도예그는 도예 수업에서 꽃병을 만들었다.
Tiếng Pháp · FrançaispoterieIl a fait un vase au cours de poterie.
Tiếng Đức · DeutschTöpfernBeim Töpfern hat er eine Vase gemacht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscerâmicaEle fez um vaso na aula de cerâmica.
Tiếng Ý · ItalianoceramicaHa fatto un vaso al corso di ceramica.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này