Đơn thuốc

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đơn thuốc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđơn thuốcBác sĩ đã kê đơn thuốc.
Tiếng Anh · EnglishprescriptionThe doctor wrote a prescription.
Tiếng Nga · РусскийрецептВрач выписал рецепт.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrecetaEl médico escribió una receta.
Tiếng Nhật · 日本語処方箋医者が処方箋を書きました。
Tiếng Hàn · 한국어처방전의사가 처방전을 써주었어요.
Tiếng Pháp · FrançaisordonnanceLe médecin a écrit une ordonnance.
Tiếng Đức · DeutschRezeptDie Ärztin hat mir ein Rezept ausgestellt.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsreceita médicaO médico escreveu uma receita médica.
Tiếng Ý · Italianoricetta medicaIl medico ha scritto una ricetta medica.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này