
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đơn thuốc | Bác sĩ đã kê đơn thuốc. |
| Tiếng Anh · English | prescription | The doctor wrote a prescription. |
| Tiếng Nga · Русский | рецепт | Врач выписал рецепт. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | receta | El médico escribió una receta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 処方箋 | 医者が処方箋を書きました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 처방전 | 의사가 처방전을 써주었어요. |