Đơn thuốc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đơn thuốc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđơn thuốcBác sĩ đã kê đơn thuốc.
Tiếng Anh · EnglishprescriptionThe doctor wrote a prescription.
Tiếng Nga · РусскийрецептВрач выписал рецепт.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrecetaEl médico escribió una receta.
Tiếng Nhật · 日本語処方箋医者が処方箋を書きました。
Tiếng Hàn · 한국어처방전의사가 처방전을 써주었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ