
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đơn thuốc | Bác sĩ đã kê đơn thuốc. |
| Tiếng Anh · English | prescription | The doctor wrote a prescription. |
| Tiếng Nga · Русский | рецепт | Врач выписал рецепт. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | receta | El médico escribió una receta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 処方箋 | 医者が処方箋を書きました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 처방전 | 의사가 처방전을 써주었어요. |
| Tiếng Pháp · Français | ordonnance | Le médecin a écrit une ordonnance. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Rezept | Die Ärztin hat mir ein Rezept ausgestellt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | receita médica | O médico escreveu uma receita médica. |
| Tiếng Ý · Italiano | ricetta medica | Il medico ha scritto una ricetta medica. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe