Mẫu giá

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mẫu giá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmẫu giáNhìn vào mẫu giá trước khi mua.
Tiếng Anh · Englishprice tagLook at the price tag before you buy.
Tiếng Nga · РусскийценникПосмотри на ценник перед покупкой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoletiquetaMira la etiqueta antes de comprar.
Tiếng Nhật · 日本語値札買う前に値札を見てください。
Tiếng Hàn · 한국어가격표사기 전에 가격표를 확인하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ