Máy in

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy in
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy inMáy in hết giấy rồi.
Tiếng Anh · EnglishprinterThe printer is out of paper.
Tiếng Nga · РусскийпринтерВ принтере закончилась бумага.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolimpresoraLa impresora se quedó sin papel.
Tiếng Nhật · 日本語プリンタープリンターの紙が切れています。
Tiếng Hàn · 한국어프린터프린터에 종이가 떨어졌어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ