
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tự hào | Tôi tự hào về những gì bạn đạt được. |
| Tiếng Anh · English | proud | I'm proud of what you achieved. |
| Tiếng Nga · Русский | гордый | Я горжусь тем, чего ты добился. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | orgulloso | Estoy orgulloso de lo que lograste. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 誇りに思う | 君の成し遂げたことを誇りに思う。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 자랑스러운 | 나는 네가 이룬 것이 자랑스럽다. |