Tự hào

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tự hào
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttự hàoTôi tự hào về những gì bạn đạt được.
Tiếng Anh · EnglishproudI'm proud of what you achieved.
Tiếng Nga · РусскийгордыйЯ горжусь тем, чего ты добился.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolorgullosoEstoy orgulloso de lo que lograste.
Tiếng Nhật · 日本語誇りに思う君の成し遂げたことを誇りに思う。
Tiếng Hàn · 한국어자랑스러운나는 네가 이룬 것이 자랑스럽다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ