
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tím | Cô ấy quàng một chiếc khăn tím. |
| Tiếng Anh · English | purple | She wore a purple scarf. |
| Tiếng Nga · Русский | фиолетовый | Она носила фиолетовый шарф. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | morado | Ella llevaba una bufanda morada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 紫の | 彼女は紫のスカーフをしていた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 보라색 | 그녀는 보라색 스카프를 매고 있었다. |