Kéo cắt tỉa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kéo cắt tỉa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkéo cắt tỉaAnh ấy dùng kéo cắt tỉa để tỉa bụi hoa hồng.
Tiếng Anh · Englishpruning shearsHe used pruning shears to trim the rose bush.
Tiếng Nga · РусскийсекаторОн использовал секатор, чтобы подрезать куст роз.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltijeras de podarÉl usó las tijeras de podar para recortar el arbusto de rosas.
Tiếng Nhật · 日本語剪定ばさみ彼は剪定ばさみでバラの低木を刈り込んだ。
Tiếng Hàn · 한국어전정가위그는 전정가위로 장미 관목을 다듬었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ