
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kéo cắt tỉa | Anh ấy dùng kéo cắt tỉa để tỉa bụi hoa hồng. |
| Tiếng Anh · English | pruning shears | He used pruning shears to trim the rose bush. |
| Tiếng Nga · Русский | секатор | Он использовал секатор, чтобы подрезать куст роз. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tijeras de podar | Él usó las tijeras de podar para recortar el arbusto de rosas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 剪定ばさみ | 彼は剪定ばさみでバラの低木を刈り込んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 전정가위 | 그는 전정가위로 장미 관목을 다듬었다. |