Kéo cắt tỉa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kéo cắt tỉa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkéo cắt tỉaAnh ấy dùng kéo cắt tỉa để tỉa bụi hoa hồng.
Tiếng Anh · Englishpruning shearsHe used pruning shears to trim the rose bush.
Tiếng Nga · РусскийсекаторОн использовал секатор, чтобы подрезать куст роз.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltijeras de podarÉl usó las tijeras de podar para recortar el arbusto de rosas.
Tiếng Nhật · 日本語剪定ばさみ彼は剪定ばさみでバラの低木を刈り込んだ。
Tiếng Hàn · 한국어전정가위그는 전정가위로 장미 관목을 다듬었다.
Tiếng Pháp · FrançaissécateurIl a taillé le rosier avec un sécateur.
Tiếng Đức · DeutschGartenschereMit der Gartenschere schneidet er den Rosenbusch.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêstesoura de podaEle usou a tesoura de poda na roseira.
Tiếng Ý · ItalianocesoieHa usato le cesoie per potare il rosaio.

Thêm từ ở trình độ này