Bí ngô

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bí ngô
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbí ngôHọ khắc bí ngô cho Halloween.
Tiếng Anh · EnglishpumpkinThey carved a pumpkin for Halloween.
Tiếng Nga · РусскийтыкваОни вырезали тыкву на Хэллоуин.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalabazaTallaron una calabaza para Halloween.
Tiếng Nhật · 日本語かぼちゃ彼らはハロウィンにかぼちゃを彫った。
Tiếng Hàn · 한국어호박그들은 할로윈에 호박을 조각했다.
Tiếng Pháp · FrançaiscitrouilleIls ont sculpté une citrouille pour Halloween.
Tiếng Đức · DeutschKürbisZu Halloween haben sie einen Kürbis geschnitzt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsabóboraEles fizeram doce de abóbora.
Tiếng Ý · ItalianozuccaHanno intagliato una zucca per Halloween.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này