
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hít đất | Làm mười cái hít đất một hiệp. |
| Tiếng Anh · English | push-up | Do ten push-ups as a set. |
| Tiếng Nga · Русский | отжимание | Сделай десять отжиманий за подход. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | flexión | Haz diez flexiones como serie. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 腕立て伏せ | 一セットに腕立て伏せを十回してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 팔굽혀펴기 | 한 세트에 팔굽혀펴기 열 번 해. |
| Tiếng Pháp · Français | pompe | Fais dix pompes d’affilée avant la course. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Liegestütz | Mach zehn Liegestütze am Stück. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | flexão | Faça dez flexões seguidas. |
| Tiếng Ý · Italiano | flessione | Fai dieci flessioni di fila. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích