Hít đất

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hít đất
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthít đấtLàm mười cái hít đất một hiệp.
Tiếng Anh · Englishpush-upDo ten push-ups as a set.
Tiếng Nga · РусскийотжиманиеСделай десять отжиманий за подход.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolflexiónHaz diez flexiones como serie.
Tiếng Nhật · 日本語腕立て伏せ一セットに腕立て伏せを十回してください。
Tiếng Hàn · 한국어팔굽혀펴기한 세트에 팔굽혀펴기 열 번 해.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ