
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đáng tin cậy | Anh ấy là người đáng tin cậy trong nhóm. |
| Tiếng Anh · English | reliable | She's a reliable coworker. |
| Tiếng Nga · Русский | надёжный | Он надёжный друг в сложные дни. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | confiable | Es un empleado muy confiable. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 信頼できる | 彼女は信頼できる人物だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 믿을 수 있는 | 그는 언제나 믿을 수 있는 사람이다. |
| Tiếng Pháp · Français | fiable | C’est une collègue très fiable, on peut compter sur elle. |
| Tiếng Đức · Deutsch | zuverlässig | Sie ist eine zuverlässige Kollegin. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | confiável | Ele é um funcionário muito confiável. |
| Tiếng Ý · Italiano | affidabile | È una collega affidabile. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách