
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đáng tin cậy | Anh ấy là người đáng tin cậy trong nhóm. |
| Tiếng Anh · English | reliable | She's a reliable coworker. |
| Tiếng Nga · Русский | надёжный | Он надёжный друг в сложные дни. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | confiable | Es un empleado muy confiable. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 信頼できる | 彼女は信頼できる人物だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 믿을 수 있는 | 그는 언제나 믿을 수 있는 사람이다. |