Đáng tin cậy

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đáng tin cậy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđáng tin cậyAnh ấy là người đáng tin cậy trong nhóm.
Tiếng Anh · EnglishreliableShe's a reliable coworker.
Tiếng Nga · РусскийнадёжныйОн надёжный друг в сложные дни.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolconfiableEs un empleado muy confiable.
Tiếng Nhật · 日本語信頼できる彼女は信頼できる人物だ。
Tiếng Hàn · 한국어믿을 수 있는그는 언제나 믿을 수 있는 사람이다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ