Thở phào

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thở phào
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthở phàoTôi thở phào khi nghe bạn an toàn.
Tiếng Anh · EnglishrelievedI was relieved to hear you're safe.
Tiếng Nga · РусскийоблегчённыйЯ почувствовал себя облегчённым, услышав, что ты в порядке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolaliviadoMe sentí aliviado al saber que estás bien.
Tiếng Nhật · 日本語安心した君が無事だと聞いて安心した。
Tiếng Hàn · 한국어안도한네가 안전하다는 말을 듣고 안도했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ