
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thở phào | Tôi thở phào khi nghe bạn an toàn. |
| Tiếng Anh · English | relieved | I was relieved to hear you're safe. |
| Tiếng Nga · Русский | облегчённый | Я почувствовал себя облегчённым, услышав, что ты в порядке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | aliviado | Me sentí aliviado al saber que estás bien. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 安心した | 君が無事だと聞いて安心した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 안도한 | 네가 안전하다는 말을 듣고 안도했다. |
| Tiếng Pháp · Français | soulagé | J’étais soulagé d’apprendre que tu es en sécurité. |
| Tiếng Đức · Deutsch | erleichtert | Ich bin erleichtert, dass du in Sicherheit bist. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | aliviado | Fiquei aliviado ao saber que você está bem. |
| Tiếng Ý · Italiano | sollevato | Mi sono sentito sollevato quando ho saputo che stai bene. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách