Thở phào

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thở phào
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthở phàoTôi thở phào khi nghe bạn an toàn.
Tiếng Anh · EnglishrelievedI was relieved to hear you're safe.
Tiếng Nga · РусскийоблегчённыйЯ почувствовал себя облегчённым, услышав, что ты в порядке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolaliviadoMe sentí aliviado al saber que estás bien.
Tiếng Nhật · 日本語安心した君が無事だと聞いて安心した。
Tiếng Hàn · 한국어안도한네가 안전하다는 말을 듣고 안도했다.
Tiếng Pháp · FrançaissoulagéJ’étais soulagé d’apprendre que tu es en sécurité.
Tiếng Đức · DeutscherleichtertIch bin erleichtert, dass du in Sicherheit bist.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsaliviadoFiquei aliviado ao saber que você está bem.
Tiếng Ý · ItalianosollevatoMi sono sentito sollevato quando ho saputo che stai bene.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này