
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | họp mặt gia đình | Chúng tôi sẽ đi họp mặt gia đình vào tháng tới. |
| Tiếng Anh · English | reunion | We will go to the family reunion next month. |
| Tiếng Nga · Русский | воссоединение | Мы поедем на воссоединение семьи в следующем месяце. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | reunión familiar | Iremos a la reunión familiar el próximo mes. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 同窓会 | 来月、家族の再会に行きます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가족 모임 | 우리는 다음 달에 가족 모임에 갈 거예요. |
| Tiếng Pháp · Français | réunion de famille | Nous irons à la réunion de famille le mois prochain. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Familientreffen | Nächsten Monat fahren wir zum Familientreffen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | reunião de família | Vamos à reunião de família no mês que vem. |
| Tiếng Ý · Italiano | riunione di famiglia | Il mese prossimo andiamo alla riunione di famiglia. |
Chủ đề: Gia đình và con người