Sơ yếu lý lịch

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sơ yếu lý lịch
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsơ yếu lý lịchVui lòng gửi sơ yếu lý lịch qua email.
Tiếng Anh · EnglishresumePlease send your resume by email.
Tiếng Nga · РусскийрезюмеПожалуйста, пришлите своё резюме по электронной почте.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcurrículumEnvíe su currículum por correo electrónico, por favor.
Tiếng Nhật · 日本語履歴書履歴書をメールで送ってください。
Tiếng Hàn · 한국어이력서이력서를 이메일로 보내 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ