
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sơ yếu lý lịch | Vui lòng gửi sơ yếu lý lịch qua email. |
| Tiếng Anh · English | resume | Please send your resume by email. |
| Tiếng Nga · Русский | резюме | Пожалуйста, пришлите своё резюме по электронной почте. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | currículum | Envíe su currículum por correo electrónico, por favor. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 履歴書 | 履歴書をメールで送ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 이력서 | 이력서를 이메일로 보내 주세요. |