Đặt chỗ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đặt chỗ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđặt chỗTôi đã đặt chỗ theo tên mình.
Tiếng Anh · EnglishreservationI have a reservation under my name.
Tiếng Nga · РусскийрезервированиеУ меня есть резервирование на моё имя.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolreservaTengo una reserva a mi nombre.
Tiếng Nhật · 日本語予約私の名前で予約があります。
Tiếng Hàn · 한국어예약제 이름으로 예약이 되어 있습니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ