
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đặt chỗ | Tôi đã đặt chỗ theo tên mình. |
| Tiếng Anh · English | reservation | I have a reservation under my name. |
| Tiếng Nga · Русский | резервирование | У меня есть резервирование на моё имя. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | reserva | Tengo una reserva a mi nombre. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 予約 | 私の名前で予約があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 예약 | 제 이름으로 예약이 되어 있습니다. |