Nhịp điệu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhịp điệu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhịp điệuCô ấy vỗ tay theo nhịp điệu.
Tiếng Anh · EnglishrhythmShe clapped to the rhythm.
Tiếng Nga · РусскийритмОна похлопала в такт ритма.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolritmoElla aplaudió al ritmo.
Tiếng Nhật · 日本語リズム彼女はリズムに合わせて手を叩いた。
Tiếng Hàn · 한국어리듬그녀는 리듬에 맞춰 박수를 쳤다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ