
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhịp điệu | Cô ấy vỗ tay theo nhịp điệu. |
| Tiếng Anh · English | rhythm | She clapped to the rhythm. |
| Tiếng Nga · Русский | ритм | Она похлопала в такт ритма. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ritmo | Ella aplaudió al ritmo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | リズム | 彼女はリズムに合わせて手を叩いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 리듬 | 그녀는 리듬에 맞춰 박수를 쳤다. |
| Tiếng Pháp · Français | rythme | Elle a tapé dans ses mains au rythme de la musique. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Rhythmus | Sie klatscht im Rhythmus. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | ritmo | Ela bateu palmas no ritmo da música. |
| Tiếng Ý · Italiano | ritmo | Batteva le mani a ritmo. |