
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | áo choàng | Cô ấy khoác áo choàng sau khi tắm. |
| Tiếng Anh · English | robe | She put on a robe after the shower. |
| Tiếng Nga · Русский | халат | Она надела халат после душа. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | bata | Se puso la bata después de la ducha. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ガウン | 彼女はシャワーの後にガウンを着た。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가운 | 그녀는 샤워 후 가운을 걸쳤다. |