Áo choàng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Áo choàng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtáo choàngCô ấy khoác áo choàng sau khi tắm.
Tiếng Anh · EnglishrobeShe put on a robe after the shower.
Tiếng Nga · РусскийхалатОна надела халат после душа.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbataSe puso la bata después de la ducha.
Tiếng Nhật · 日本語ガウン彼女はシャワーの後にガウンを着た。
Tiếng Hàn · 한국어가운그녀는 샤워 후 가운을 걸쳤다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ