
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhẫn | Anh ta mua một chiếc nhẫn để cầu hôn. |
| Tiếng Anh · English | ring | He bought a ring for the proposal. |
| Tiếng Nga · Русский | кольцо | Он купил кольцо для предложения. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | anillo | Él compró un anillo para la propuesta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 指輪 | 彼はプロポーズのために指輪を買いました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 반지 | 그는 청혼을 위해 반지를 샀어요. |
| Tiếng Pháp · Français | bague | Il a acheté une bague pour la demande en mariage. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Ring | Für den Heiratsantrag hat er einen Ring gekauft. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | anel | Ele comprou um anel para o pedido de casamento. |
| Tiếng Ý · Italiano | anello | Ha comprato un anello per la proposta di matrimonio. |
Chủ đề: Quần áo