
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhẫn | Anh ta mua một chiếc nhẫn để cầu hôn. |
| Tiếng Anh · English | ring | He bought a ring for the proposal. |
| Tiếng Nga · Русский | кольцо | Он купил кольцо для предложения. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | anillo | Él compró un anillo para la propuesta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 指輪 | 彼はプロポーズのために指輪を買いました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 반지 | 그는 청혼을 위해 반지를 샀어요. |