Dịch vụ phòng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dịch vụ phòng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdịch vụ phòngChúng tôi gọi dịch vụ phòng cho bữa tối.
Tiếng Anh · Englishroom serviceWe ordered room service for dinner.
Tiếng Nga · Русскийобслуживание номеровМы заказали обслуживание номеров на ужин.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolservicio de habitacionesPedimos servicio de habitaciones para la cena.
Tiếng Nhật · 日本語ルームサービス夕食にルームサービスを注文しました。
Tiếng Hàn · 한국어룸서비스우리는 저녁으로 룸서비스를 주문했어요.
Tiếng Pháp · Françaisservice en chambreNous avons commandé le service en chambre pour le dîner.
Tiếng Đức · DeutschZimmerserviceZum Abendessen haben wir den Zimmerservice bestellt.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsserviço de quartoPedimos o jantar pelo serviço de quarto.
Tiếng Ý · Italianoservizio in cameraPer cena abbiamo ordinato il servizio in camera.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này